ETF · Chỉ số
iBoxx Euro Germany
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 804,72 tr.đ. | — | 0,15 | Đầu tư cấp | iBoxx Euro Germany | 24/8/2011 | 174,04 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 92,18 tr.đ. | — | 0,15 | Đầu tư cấp | iBoxx Euro Germany | 5/1/2010 | 165,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 6,82 tr.đ. | — | 0,20 | Đầu tư cấp | iBoxx Euro Germany | 14/10/2022 | 5,89 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 2,64 tr.đ. | — | 0,00 | Đầu tư cấp | iBoxx Euro Germany | 14/10/2022 | 6,91 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm